dũng tướng

dũng tướng

Trần Hưng Đạo là một vị dũng tướng lẫy lừng trong lịch sử.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị tướng tài ba, dũng cảm, sức chiến đấu mạnh mẽ: Chỉ một vị chỉ huy quân sự trong lịch sử, được biết đến với lòng dũng cảm, tài năng thường lập được nhiều chiến công hiển hách.
    • Người lãnh đạo xuất sắc, dám nghĩ dám làm: (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong văn chương, báo chí) Chỉ một người năng lực khí phách kiên cường trong một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trần Hưng Đạo một vị dũng tướng lẫy lừng trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc.
    • Trong trận chiến ấy, vị dũng tướng ấy đã xông pha trận mạc, truyền cảm hứng cho toàn quân.
    • (Nghĩa mở rộng) Ông ấy được coi một dũng tướng trong làng kinh doanh, luôn dẫn dắt công ty vượt qua khó khăn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dũng tướng ba quân": Cụm từ nhấn mạnh vai trò chỉ huy sự dũng mãnh, chỗ dựa tinh thần cho toàn thể binh sĩ.
    • Vị tướng ấy thực sự dũng tướng ba quân, nơi nào ông, nơi đó quân sĩ phấn chấn.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ kính, ngợi ca, hoặc trong các tác phẩm văn học, sử thi.
Biến thể từ liên quan
  • Dũng sĩ (danh từ): Người sức mạnh lòng dũng cảm (thường không nhất thiết vị trí chỉ huy).
  • Dũng mãnh (tính từ): sức mạnh khí thế hăng hái, không sợ nguy hiểm.
  • Tướng dũng (danh từ): Cách nói khác, cùng nghĩa với "dũng tướng".
  • Hổ tướng (danh từ): Vị tướng dũng mãnh như hổ, một cách von so sánh.
Từ đồng nghĩa
  • Lương tướng: Vị tướng giỏi.
  • Danh tướng: Vị tướng nổi tiếng.
  • Anh hùng: Người công lao, chiến tích phi thường (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Tướng bất tài: Vị tướng không tài năng.
  • Tướng nhát gan: Vị tướng thiếu dũng khí.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Dũng như mãnh hổ, trí như cơ trời": (Thành ngữ) Ca ngợi vị tướng vừa sức mạnh vô song (như hổ dữ) vừa trí tuệ, mưu lược (như sự vận hành của tự nhiên).
  • "Tướng dũng quân cường": Tướng tài giỏi, dũng mãnh thì quân lính cũng mạnh mẽ theo.